Cơ Bản
Khí (气) — Năng lượng linh hồn. Lực lượng nền tảng mà tu luyện giả hấp thụ, luyện hóa và sử dụng. Mọi thứ trong thế giới tu luyện đều vận hành dựa trên khí — kỹ thuật, pháp bảo, trận pháp, và cả các tu luyện giả.
Đạo (道) — "Con Đường." Trong tiểu thuyết tu luyện, Đạo vừa là chân lý tối thượng của vũ trụ vừa là con đường cá nhân mỗi tu luyện giả lựa chọn. "Thông hiểu Đạo" có nghĩa là hiểu được nguyên lý cơ bản của thực tại. Để rõ hơn, xem Giải Thích Các Phái Tu Luyện: Giáo Phái, Tông Môn, Thánh Địa.
Đan (丹) — Đan dược. Viên thuốc cô đặc chứa năng lượng linh hồn được tạo ra qua luyện đan. Đan có thể chữa bệnh, tăng trưởng tu vi, tạm thời ban cho sức mạnh, hoặc kéo dài tuổi thọ.
Đan điền (丹田) — Trung tâm năng lượng nằm ở vùng bụng dưới, nơi khí được chứa và luyện hóa. Phá hủy đan điền của ai đó sẽ khiến họ tàn phế tu luyện vĩnh viễn.
Các Giai Đoạn Tu Luyện
Nung Khí (凝气) — Giai đoạn đầu tiên. Tu luyện giả học cách cảm nhận và hấp thụ khí.
Kiến Cơ (筑基) — Xây dựng nền tảng tu luyện vững chắc. Đây là giai đoạn quan trọng — nền tảng yếu sẽ giới hạn sự tiến bộ sau này.
Kiết Đan (结丹) — Đúc khí thành cốt vàng (金丹) trong đan điền. Đây là giai đoạn tu luyện giả trở nên thực sự mạnh mẽ.
Nguyên Anh (元婴) — Hình thành một phiên bản thu nhỏ của bản thân bên trong cốt vàng. Nguyên anh có thể rời khỏi thân thể, sống sót khi thân thể bị phá hủy và cuối cùng trở thành hình thái thật sự của tu luyện giả.
Độ Kiếp (渡劫) — Thiên mệnh gửi xuống kiếp nạn sấm sét để thử thách tu luyện giả khi họ bước sang giai đoạn thăng tiến quan trọng. Sống sót qua kiếp nạn đồng nghĩa với thăng cấp. Thất bại là chết.
Thuật Ngữ Xã Hội
Giang hồ (江湖) — "Sông hồ." Giang hồ võ lâm — xã hội song song của các tu luyện giả, các tông môn, và những kẻ lang thang võ công tồn tại cạnh xã hội bình thường.
Tông môn (宗门) — Tổ chức tu luyện được lãnh đạo bởi trưởng tông hoặc tông chủ. Tông môn kiểm soát lãnh địa, tài nguyên và bí thuật.
Trưởng lão (长老) — Thành viên cao cấp của tông môn. Trưởng lão có quyền lực, tài nguyên và thường có tu vi mạnh mẽ.
Nội môn đệ tử (内门弟子) — Thành viên trong tông môn có quyền truy cập đầy đủ kỹ thuật và tài nguyên. Ngoại môn đệ tử (外门弟子) chỉ có quyền hạn hạn chế.
Mặt mũi (面子) — Danh tiếng và vị thế xã hội. "Mất mặt" là chuyện nghiêm trọng trong xã hội tu luyện — có thể dẫn đến quyết đấu, chiến tranh tông môn, hoặc mưu sát.
Thuật Ngữ Chiến Đấu
Thần thức (神识) — Khả năng cảm nhận thế giới qua khí thay vì giác quan vật lý. Thần thức có thể phát hiện kẻ thù ẩn nấp, thẩm định vật thể, và giao tiếp truyền thần.
Lĩnh vực (领域) — Vùng không gian kiểm soát mà tu luyện giả mạnh mẽ có thể triển khai xung quanh mình. Trong lĩnh vực của mình, tu luyện giả có ưu thế tuyệt đối.
Trận pháp (阵法) — Mật trận tạo thành các rào chắn, bẫy hoặc vùng tăng cường. Trận pháp có thể bảo vệ thành phố, phong ấn ma quỷ hoặc tăng tốc tu luyện.
Kiếm ý (剑意) — Linh hồn kiếm thuật. Tu luyện giả có kiếm ý mạnh có thể cắt xuyên vật bằng ý chí mà không cần kiếm vật lý.
Thuật Ngữ Triết Lý
Vô vi (无为) — Vô vi hành động. Hành động hòa hợp với dòng chảy tự nhiên thay vì cưỡng cầu kết quả.
Nhân quả (因果) — Nhân duyên và quả báo xuyên suốt các kiếp sống. Nghiệp lực tích tụ ảnh hưởng đến kiếp nạn và tiến trình tu luyện.
Tâm ma (心魔) — Trở ngại tâm lý nội tâm ngăn cản tiến bộ. Sợ hãi, tội lỗi, ám ảnh và chấp niệm đều có thể trở thành tâm ma.
Thiên đạo (天道) — Ý trời. Lực lượng khách quan điều hành vũ trụ và gửi kiếp nạn nhằm thử thách tu luyện giả thách thức quyền uy của nó.