Các Thuật Ngữ Tu Luyện Cần Thiết: Từ Điển Xianxia Hoàn Chỉnh

Hướng Dẫn Về Từ Vựng Tu Luyện

Tiểu thuyết Xianxia (仙侠) sử dụng hàng trăm thuật ngữ chuyên ngành tiếng Trung. Từ điển này bao gồm từ vựng cơ bản được tổ chức theo danh mục. Xem thêm về điều này trong Vấn Đề Từ Điển: Tại Sao Tiểu Thuyết Tu Luyện Khó Dịch.

Những Điều Cơ Bản Về Tu Luyện

| Thuật Ngữ | Tiếng Trung | Ý Nghĩa | |---|---|---| | Xiuxian | 修仙 | "Tu luyện bất tử" — thực hành tổng thể | | Xianxia | 仙侠 | "Anh hùng bất tử" — thể loại tiểu thuyết | | Xuanhuan | 玄幻 | "Huyền bí giả tưởng" — thể loại liên quan với nhiều tự do sáng tạo hơn | | Dantian | 丹田 | Trung tâm năng lượng trong bụng, nơi lưu trữ qi (气) | | Qi / Năng Lượng Tâm Linh | 气 / 灵气 | Năng lượng cơ bản của tu luyện | | Kinh Mạch | 经脉 | Các kênh năng lượng trong toàn bộ cơ thể | | Gốc Tâm Linh | 灵根 | Tài năng bẩm sinh cho sự tu luyện | | Kim Đan | 金丹 | Cốt năng lượng nén lại hình thành ở giai đoạn Hình Thành Cốt | | Nguyên Anh | 元婴 | Thực thể tâm linh hình thành trong kim đan | | Đạo | 道 | "Con Đường" — sự thật cơ bản của vũ trụ |

Chiến Đấu và Kỹ Thuật

| Thuật Ngữ | Tiếng Trung | Ý Nghĩa | |---|---|---| | Kỹ Thuật Võ Thuật | 武技 | Kỹ năng chiến đấu thể chất | | Kỹ Thuật Tâm Linh | 法术 | Khả năng giống như ma thuật được cung cấp bởi qi | | Khả Năng Thần | 神通 | Sức mạnh siêu nhiên bẩm sinh | | Nghệ Thuật Bí Mật | 秘法 | Kỹ thuật hiếm hoặc bị cấm | | Kiếm Khí | 剑气 | Năng lượng kiếm phát ra | | Lĩnh Vực | 领域 | Khu vực ảnh hưởng kiểm soát xung quanh một sinh vật mạnh mẽ | | Sai Lệ Qi | 走火入魔 | Mất kiểm soát nguy hiểm trong quá trình tu luyện |

Cấu Trúc Xã Hội

| Thuật Ngữ | Tiếng Trung | Ý Nghĩa | |---|---|---| | Môn Phái | 宗门 | Trường phái/ tổ chức tu luyện lớn | | Gia Tộc | 家族 | Gia đình tu luyện | | trưởng lão | 长老 | Thành viên cao cấp của môn phái | | Tổ Sư | 老祖 | Người sáng lập cổ xưa hoặc trưởng lão tối cao của môn phái | | Đệ Tử Nội Môn | 内门弟子 | Thành viên chính thức của môn phái | | Đệ Tử Ngoại Môn | 外门弟子 | Thành viên thử nghiệm | | Tu Luyện Lang Thang | 散修 | Tu luyện viên độc lập không thuộc môn phái |

Đồ Vật và Tài Nguyên

| Thuật Ngữ | Tiếng Trung | Ý Nghĩa | |---|---|---| | Đá Tâm Linh | 灵石 | Tiền tệ và nguồn năng lượng | | Tấm Ngọc | 玉简 | Thiết bị lưu trữ thông tin | | Nhẫn Lưu Trữ | 储物戒指 | Thiết bị lưu trữ không gian | | Pháp Trận | 阵法 | Công trình khoa học kỳ diệu | | Thuốc / Đan | 丹药 | Sản phẩm hóa học | | Kiếm Bay | 飞剑 | Vũ khí và phương tiện di chuyển | | Bùa Chú | 符箓 | Giấy phép ma thuật sử dụng một lần |

Khái Niệm Thế Giới

| Thuật Ngữ | Tiếng Trung | Ý Nghĩa | |---|---|---| | Thế Giới Phàm | 凡界 | Thế giới con người bình thường | | Thế Giới Tu Luyện | 修真界 | Thế giới nơi các tu luyện giả hoạt động | | Cảnh Giới Bất Tử | 仙界 | Cảnh giới cao hơn cho những sinh vật đã thăng tiến | | Cảnh Giới Ma | 魔界 | Nhà của các tu luyện giả ma quái | | Thú Linh | 灵兽 | Động vật đã đạt được ý thức tâm linh | | Thiên Kiếp | 天劫 | Bài kiểm tra từ trời trong các bước đột phá lớn | | Đạo Trời | 天道 | Ý chí và quy tắc của vũ trụ |

Các Câu Nói Thông Dụng

- "Bằng Đạo" (道友) — Cách gọi lịch sự giữa các tu luyện giả - "Tiền Bối" (前辈) — Cách gọi cho người có tu luyện cao hơn

Về tác giả

Chuyên gia Tu Tiên \u2014 Nhà nghiên cứu chuyên về tiểu thuyết tu tiên.

Share:𝕏 TwitterFacebookLinkedInReddit